| STT | Hạng mục sửa chữa / Thay thế linh kiện | Triệu chứng / mô tả lỗi | Đơn giá (VNĐ) | |
| 1 | Thay mâm nhiệt | Nồi không nóng / cơm sống / mâm nhiệt chập cháy | 250.000 – 450.000 | |
| 2 | Thay cảm biến nhiệt (Sensor) | Lỗi E01 / E02 / báo lỗi không nấu được | 200.000 – 350.000 | |
| 3 | Thay rơ-le / CB đảo | Nồi tự ngắt, nấu không chín | 150.000 – 300.000 | |
| 4 | Thay bo mạch điều khiển (nồi điện tử) | Không hiển thị / không nhận lệnh / loạn phím | 350.000 – 750.000 | |
| 5 | Sửa hoặc thay dây điện nguồn | Đứt dây, chập điện, đánh lửa | 80.000 – 150.000 | |
| 6 | Sửa lỗi không vào điện | Nồi không hoạt động, chập cháy | 100.000 – 250.000 | |
| 7 | Thay nắp thoát hơi nước | Hơi nước trào ra ngoài, cơm nhão | 120.000 – 300.000 | |
| 8 | Vệ sinh – bảo trì nồi cơm điện | Cơm hay khê, bám cặn, mùi khó chịu | 120.000 – 250.000 | |
| 9 | Thay xửng hấp (tùy loại model) | Xửng hỏng / mòn / mất | 100.000 – 200.000 | |
| 10 | Thay vòng gioăng kín hơi | Hơi thất thoát, cơm không chín | 80.000 – 180.000 | |
BÁO GIÁ
Home » BÁO GIÁ